Chương 1: Cái giếng sau đình

Thôn Tân Lộc nằm sát một nhánh sông cũ của vùng phía Bắc Đại Việt Quốc.

Dòng sông ấy không còn giữ được vẻ rộng lớn như xưa, chỉ còn là một khúc nước chậm và đục, mùa đông thường lặng như tờ, mùa mưa lại dâng lên âm thầm như thể có thứ gì đó đang thở dưới lòng sâu.

Mỗi khi gió mùa tràn về, bãi ngô phía sau làng lại rì rào suốt đêm.

Âm thanh ấy không hẳn là tiếng lá chạm nhau, mà giống như một hơi thở kéo dài, khẽ đến mức nếu không để ý sẽ tưởng chỉ là tưởng tượng.

Người già trong thôn bảo, đất này nhiều âm khí vì sát nước, nhưng câu nói ấy cũng chỉ tồn tại trong những buổi trà dư tửu hậu, chưa từng ai xem nó là điều gì nghiêm trọng.

Sau đình làng có một cái giếng đá xanh.

Thành giếng tròn, xây từ những khối đá cũ đã ngả màu rêu sẫm.

Nước giếng quanh năm không cạn, nhưng cũng không bao giờ trong vắt.

Mặt nước luôn mang một màu đục nhàn nhạt, như có lớp bụi mỏng lơ lửng bên dưới.

Người trong thôn vẫn dùng nước ấy để rửa rau, giặt giũ, thỉnh thoảng múc lên nấu trà.

Không ai phàn nàn.

Chỉ có một điều lạ:

hiếm ai soi mặt xuống đáy quá lâu.

Họ không nói ra, nhưng đều biết rằng nhìn xuống đó quá lâu sẽ sinh cảm giác khó chịu.

Như thể có thứ gì đó đang nhìn ngược lại.

Chiều hôm ấy, sân đình vẫn ồn ào như thường lệ.

Lũ trẻ con tan học tụ tập dưới gốc đa già, đuổi bắt nhau vòng quanh bệ đá.

Tiếng cười, tiếng gọi nhau lẫn với tiếng gió thổi qua mái đình tạo thành một thứ âm thanh quen thuộc của làng quê.

Đạt chạy trước, tay cầm chiếc nắp chai nhựa, vừa chạy vừa hét:

“Bắt được rồi!

” Nó mười tuổi, người gầy nhưng nhanh nhẹn.

Tín – anh họ nó – lớn hơn bốn tuổi, ngồi trên bậc thềm đình, một tay cầm điện thoại lướt tin tức, một tay chống cằm, thỉnh thoảng ngẩng lên nhìn lũ trẻ.

“Đừng chạy sát giếng, ” Tín nói, giọng nhắc nhở cho có lệ.

“Biết rồi!

” Đạt đáp lại, nhưng bước chân vẫn lướt qua mép giếng trong một vòng cua rộng.

Mặt nước dưới giếng khẽ gợn lên một vòng tròn rất nhỏ.

Không phải do viên sỏi rơi xuống, cũng không có vật gì chạm vào.

Chỉ là một gợn sóng tự sinh rồi tan mất, nhanh đến mức nếu không nhìn thẳng vào sẽ chẳng thể nhận ra.

Không ai để ý.

Một lát sau, có tiếng người lớn gọi về ăn cơm.

Lũ trẻ lục tục giải tán.

Sân đình bỗng rộng ra và trống trải hơn hẳn.

Ánh chiều muộn ngả dần sang màu xám lạnh.

Gốc đa già đổ bóng dài, chạm đến tận thành giếng.

Tín đứng dậy, phủi quần.

“Đạt, về thôi.

Không có tiếng đáp.

Đạt vẫn đứng bên thành giếng, hai tay chống lên mép đá, cúi xuống nhìn chăm chú.

Tư thế của nó hơi nghiêng về phía trước, như đang lắng nghe một điều gì đó rất khẽ.

Tín bước lại gần.

“Nhìn gì đấy?

Đạt không quay đầu.

Giọng nó hạ xuống:

“Anh có nghe thấy không?

“Nghe gì?

“Có người gọi.

Tín cau mày.

Gió lúc này gần như lặng.

Tiếng lá ngô ngoài bãi cũng ngưng lại.

Không gian bỗng trở nên đặc quánh một cách khó hiểu.

“Gọi gì cơ?

Đạt không trả lời, nó cúi sâu hơn, gần như dán mặt xuống mặt nước.

Trong khoảnh khắc ấy, Tín cũng theo bản năng nhìn xuống.

Mặt nước đen sẫm, không phản chiếu bầu trời đang tắt nắng.

Tín chỉ thấy một màu mờ đục, như bùn loãng.

Nhưng Đạt thì khác, nó chớp mắt một lần, rồi đông cứng lại.

Dưới đáy, trong vùng tối sâu thẳm, dường như có một hình bóng mờ nhòe.

Không rõ mặt mũi, không rõ giới tính.

Chỉ có cảm giác rằng có ai đó đang nhìn lên và môi của hình bóng ấy khẽ động.

Ngay sau đó, chân Đạt trượt khỏi mép đá rêu ẩm.

Tiếng “ùm” vang lên, khô và gọn, rồi dội lại giữa khoảng sân trống.

“Đạt!

Tín lao tới theo phản xạ.

Không kịp nghĩ, không kịp gọi người lớn, anh nhảy xuống giếng.

Nước lạnh cắt vào da thịt như lưỡi dao.

Dưới làn nước đục, tầm nhìn gần như bằng không.

Tín mở mắt trong vô vọng, tay quờ quạng.

Chỉ có bóng tối đặc quánh và cảm giác nước nặng như chì.

Bàn tay anh cuối cùng chạm được vào cổ áo Đạt, anh kéo mạnh.

Ngay lúc ấy, một lực rất nhỏ nhưng rõ ràng đáng cố siết lấy cổ chân anh.

Tín có thể cảm nhân nó không phải dòng nước cũng không phải va phải thành giếng.

Là một bàn tay.

Lạnh đến mức buốt tận xương.

Tim Tín đập loạn, anh đạp mạnh xuống dưới, cố thoát khỏi lực siết.

Cảm giác ấy không giữ chặt, chỉ níu lại như muốn xác nhận sự tồn tại của mình, rồi buông ra trong tích tắc.

Anh kéo Đạt ngoi lên mặt nước.

Trên bờ, ông Bách – người trông đình – nghe tiếng kêu đã chạy tới.

Thấy tình hình không ổn, ông lập tức nhảy xuống phụ.

Hai người hợp sức mới đưa được Đạt lên bờ.

Đứa bé nằm trên nền gạch trước đình, người tái nhợt.

Nước trào ra từ miệng nhưng không có hơi thở.

Mẹ nó chạy tới, gào lên trong tuyệt vọng, lay gọi không ngừng.

Người trong thôn tụ lại có người sơ cứu nhân tạo, có người an ủi và cũng có những ánh mắt hoảng loạn và nghi hoặc.

Tín ngồi bệt xuống đất, người run không kiểm soát.

Cổ chân anh vẫn còn rát buốt như bị băng lạnh quấn quanh.

Ông Bách nhìn xuống giếng rồi hỏi nhỏ:

“Dưới đó có gì không?

Tín im lặng rất lâu.

Trong đầu anh vẫn là cảm giác những ngón tay lạnh lẽo kia.

Nhưng khi nhìn lại mặt nước, anh chỉ thấy nó phẳng lặng như chưa từng bị khuấy động.

“…Không rõ, ” anh đáp.

Đêm đó, thôn Tân Lộc chìm trong không khí tang thương.

Tiếng khóc vẳng qua những mái nhà thấp, tan vào màn sương lạnh.

Gần nửa đêm, con chó mực nhà trưởng thôn bỗng đứng trước cổng đình.

Nó không sủa, chỉ tru.

Tiếng tru dài và kéo, như bị bóp nghẹt giữa chừng, lặp lại từng hồi.

Mắt nó nhìn thẳng về phía giếng.

Gió lại nổi lên, bãi ngô xào xạc.

Nhưng lần này, âm thanh ấy không giống tiếng thở dài nữa.

Nó giống tiếng ai đó đang thì thầm rất xa, rất mỏng.

Mặt nước trong giếng khẽ rung lên một vòng sóng nhỏ, lan ra rồi biến mất.

*****

Ở một nơi rất xa Tân Lộc, trong một căn phòng không ánh sáng, có người mở mắt.

Khóe môi khẽ nhích.

“Vừa đủ.

Ngoài kia, ở thôn Tân Lộc, mặt nước trong giếng rung lên một vòng sóng, rồi lại im.

Bình luận


Không có bình luận.

Cấu hình

Báo cáo

Bình luận

Đang tải...

Bạn cần đăng nhập để bình luận.

Đăng nhập